Tài nguyên dạy học

THƯ VIỆN TRỰC TUYẾN VIOLET

HÔM NAY

WEBSITE GIÁO DỤC

NGÂN HÀNG ĐỀ KIỂM TRA

THƯ VIỆN KHOA HỌC

Tự điển bách khoa toàn thư!
Bách khoa toàn thư mở!
Tra cứu sinh vật rừng Việt Nam!
Thư viện Online
Thư viện hóa học Việt Nam!
Thư viện giáo trình điện tử!

Tra theo từ điển:



HỌC TẬP TRỰC TUYẾN

Thi giải toán qua mạng do Bộ GD tổ chức
Thi violympic gia đình
Ngôi nhà chung của học trò Việt
Ôn thi tổng hợp
Hệ thống tự điển chuyên ngành mở
Đào tạo tiếng Anh trực tuyến

CÔNG CỤ TÌM KIẾM - E-MAIL

Tìm kiếm thông tin!
Trao đổi thông tin!
Tìm kiếm tổng hợp!
Hộp thư điện tử Gmail!
Tìm kiếm Nhạc - Video - thông tin!
Trang tìm nhanh!

BỆNH VIỆN TIN HỌC

Chữa bệnh máy tính
Kaspersky Việt Nam
CMC Antivirus Việt Nam
Cứu hộ máy tính và an ninh mạng
Trung tâm an ninh mạng BKIS
Diễn đàn tin học
Tạp chí công nghệ thông tin
Tin học trong tầm tay

LIÊN KẾT

THỜI TIẾT CÁC VÙNG

HÀ NỘI:.........
ĐÀ NẴNG:......
TP.HCM:.........

Thành viên trực tuyến

1 khách và 0 thành viên

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Nguyễn Cao Văn)
  • (Nguyễn Đình Quang)
  • (Lê Văn Tài)

DANH NGÔN

Điều tra ý kiến

Theo bạn có nên tổ chức cho HS học thêm ngoài nhà trường không? (Chọn và kích vào Biểu quyết)
Nên
Không
Nên nhưng phải QL chặt chẽ
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Unit 11: Lesson 1:A 1

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Thị Kim Phượng
    Ngày gửi: 17h:23' 20-05-2009
    Dung lượng: 8.4 MB
    Số lượt tải: 146
    Số lượt thích: 0 người
    Xin Chào
    Quý Thầy Cô Giáo
    Xin Chào
    Quý Thầy Cô Giáo
    Unit 11: WHAT DO YOU EAT?
    Period 66 Lesson 1: A1
    I. New words:
    - cooking oil
    : dầu ăn
    UNIT 11: WHAT DO YOU EAT?
    Period 66 Lesson 1: A1
    I. New words:
    - cooking oil
    : dầu ăn
    - beef
    : thịt bò
    UNIT 11: WHAT DO YOU EAT?
    Period 66 Lesson 1: A1
    I. New words:
    - cooking oil
    : dầu ăn
    - beef
    : thịt bò
    - chocolate(s)
    : sô cô la
    UNIT 11: WHAT DO YOU EAT?
    Period 66 Lesson 1: A1
    I. New words:
    - cooking oil
    : dầu ăn
    - beef
    : thịt bò
    - chocolate(s)
    : sô cô la
    - egg(s)
    : trứng
    - dozen
    : một tá
    UNIT 11: WHAT DO YOU EAT?
    Period 66 Lesson 1: A1
    I. New words:
    - cooking oil
    : dầu ăn
    - beef
    : thịt bò
    - chocolate(s)
    : sô cô la
    - dozen
    : một tá
    - egg(s)
    : trứng
    - toothpast
    : kem đánh răng
    UNIT 11: WHAT DO YOU EAT?
    Period 66 Lesson 1: A1
    I. New words:
    - cooking oil
    : dầu ăn
    - beef
    : thịt bò
    - chocolate(s)
    : sô cô la
    - dozen
    : một tá
    - egg(s)
    : trứng
    - toothpast
    : kem đánh răng
    - soap
    : xà phòng
    CAMAY
    UNIT 11: WHAT DO YOU EAT?
    Period 66 Lesson 1: A1
    I. New words:
    II. Matching:
    a bottle of
    a packet of
    a box of
    a kilo of
    200 grams of
    a dozen
    a can of
    a bar of
    a tube of
    A
    B
    C
    D
    E
    F
    G
    I
    1.
    2.
    3.
    4.
    5.
    6.
    7.
    8.
    9.
    III. Dialogue:
    UNIT 11: WHAT DO YOU EAT?
    Period 66 Lesson 1: A1
    I. New words:
    II. Matching:
    Storekeeper: Can I help you?
    Vui: Yes. A bottle of cooking oil, please.
    Storekeeper: Here you are.
    Vui: Thank you.
    - cooking oil
    : dầu ăn
    - beef
    : thịt bò
    : sô cô la
    - dozen
    : một tá
    - egg(s)
    : trứng
    - toothpast
    : kem đánh răng
    - soap
    : xà phòng
    - chocolate(s)


    III. Dialogue:
    UNIT 11: WHAT DO YOU EAT?
    Period 66 Lesson 1: A1
    I. New words:
    II. Matching:
    Storekeeper: ………………………..?
    Vui: Yes. A bottle of cooking oil, please.
    Storekeeper: Here you are.
    Vui: Thank you.
    - cooking oil
    : dầu ăn
    - beef
    : thịt bò
    : sô cô la
    - dozen
    : một tá
    - egg(s)
    : trứng
    - toothpast
    : kem đánh răng
    - soap
    : xà phòng
    - chocolate(s)


    III. Dialogue:
    UNIT 11: WHAT DO YOU EAT?
    Period 66 Lesson 1: A1
    I. New words:
    II. Matching:
    Storekeeper: ………………………………………..?
    Vui: Yes. …………………………………, please.
    Storekeeper: Here you are.
    Vui: Thank you.
    - cooking oil
    : dầu ăn
    - beef
    : thịt bò
    : sô cô la
    - dozen
    : một tá
    - egg(s)
    : trứng
    - toothpast
    : kem đánh răng
    - soap
    : xà phòng
    - chocolate(s)


    III. Dialogue:
    UNIT 11: WHAT DO YOU EAT?
    Period 66 Lesson 1: A1
    I. New words:
    II. Matching:
    Storekeeper: ……………………………..?
    Vui: Yes. ………………………. ,please.
    Storekeeper: …………………..
    Vui: Thank you.
    - cooking oil
    : dầu ăn
    - beef
    : thịt bò
    : sô cô la
    - dozen
    : một tá
    - egg(s)
    : trứng
    - toothpast
    : kem đánh răng
    - soap
    : xà phòng
    - chocolate(s)


    III. Dialogue:
    UNIT 11: WHAT DO YOU EAT?
    Period 66 Lesson 1: A1
    I. New words:
    II. Matching:
    Storekeeper: ………………………….?
    Vui: Yes. ………………………, please.
    Storekeeper: ……………………. .
    Vui: …………………. .
    - cooking oil
    : dầu ăn
    - beef
    : thịt bò
    : sô cô la
    - dozen
    : một tá
    - egg(s)
    : trứng
    - toothpast
    : kem đánh răng
    - soap
    : xà phòng
    - chocolate(s)


    III. Dialogue:
    UNIT 11: WHAT DO YOU EAT?
    Period 66 Lesson 1: A1
    I. New words:
    II. Matching:
    Storekeeper: Can I help you?
    Vui: Yes. ……………………….. please.
    Storekeeper: ……………………… .
    Vui: ………………….... .
    - cooking oil
    : dầu ăn
    - beef
    : thịt bò
    : sô cô la
    - dozen
    : một tá
    - egg(s)
    : trứng
    - toothpast
    : kem đánh răng
    - soap
    : xà phòng
    - chocolate(s)


    III. Dialogue:
    UNIT 11: WHAT DO YOU EAT?
    Period 66 Lesson 1: A1
    I. New words:
    II. Matching:
    Storekeeper: Can I help you?
    Vui: Yes. A bottle of cooking oil, please.
    Storekeeper: ……………………………. .
    Vui: ………………….. .
    - cooking oil
    : dầu ăn
    - beef
    : thịt bò
    : sô cô la
    - dozen
    : một tá
    - egg(s)
    : trứng
    - toothpast
    : kem đánh răng
    - soap
    : xà phòng
    - chocolate(s)


    III. Dialogue:
    UNIT 11: WHAT DO YOU EAT?
    Period 66 Lesson 1: A1
    I. New words:
    II. Matching:
    Storekeeper: Can I help you?
    Vui: Yes. A bottle of cooking oil, please.
    Storekeeper: Here you are.
    Vui: …………………. .
    - cooking oil
    : dầu ăn
    - beef
    : thịt bò
    : sô cô la
    - dozen
    : một tá
    - egg(s)
    : trứng
    - toothpast
    : kem đánh răng
    - soap
    : xà phòng
    - chocolate(s)


    III. Dialogue:
    UNIT 11: WHAT DO YOU EAT?
    Period 66 Lesson 1: A1
    I. New words:
    II. Matching:
    Storekeeper: Can I help you?
    Vui: Yes. A bottle of cooking oil, please.
    Storekeeper: Here you are.
    Vui: Thank you.
    - cooking oil
    : dầu ăn
    - beef
    : thịt bò
    : sô cô la
    - dozen
    : một tá
    - egg(s)
    : trứng
    - toothpast
    : kem đánh răng
    - soap
    : xà phòng
    - chocolate(s)
    UNIT 11: WHAT DO YOU EAT?
    Period 66 Lesson 1: A1
    I. New words:
    II. Matching:
    III. Practice
    Storekeeper: Can I help you?
    Vui: Yes. A bottle of cooking oil, please.
    Storekeeper: Here you are.
    Vui: Thank you.
    A bottle of cooking oil
    200 grams of
    A bar of
    A can of
    A box of
    A tube of
    A packet of
    A dozen
    chocolates
    eggs
    soap
    toothpaste
    tea
    peas
    beef
    Team A
    Team B
    2
    4
    6
    0
    8
    10
    0
    2
    4
    6
    8
    10
    12
    14
    12
    14
    1
    2
    13
    4
    9
    6
    7
    8
    5
    10
    3
    12
    11
    14
    UNIT 11: WHAT DO YOU EAT?
    Period 66 Lesson 1: A1
    I. New words:
    - cooking oil
    : dầu ăn
    - beef
    : thịt bò
    : sô cô la
    - dozen
    : một tá
    - egg(s)
    : trứng
    - toothpast
    : kem đánh răng
    - soap
    : xà phòng
    - chocolate(s)
    II. Matching:
    III. Dialogue:
    IV. Practice
    V. Pelmanism
    Homework: - Learn new words + Dia
    - Prepare: A2-4
     
    Gửi ý kiến