PPCT TIÉNG ANH 6

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Vĩnh
Ngày gửi: 19h:08' 08-05-2013
Dung lượng: 144.5 KB
Số lượt tải: 85
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Vĩnh
Ngày gửi: 19h:08' 08-05-2013
Dung lượng: 144.5 KB
Số lượt tải: 85
Số lượt thích:
0 người
PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH CHI TIẾT
MÔN TIẾNG ANH LỚP 6 (2012-2013)
HỌC KỲ I- 18 tuần x 3 tiết = 54 tiết
Unit
NỘI DUNG
SỐ TIẾT
Hướng dẫn học sinh làm quen với môn học
1
1
GREETINGS
A. Hello
B. Good morning
C. How are you?
A1,2,3,4
5
2
A5,6,7,8
3
B1,2,3
4
B4,6,C1,2
5
C3,4,5,6
6
2
AT CHOOL
A. Come in
B. Where do you live?
C. My school
A1,2,3,4
5
7
B3,4
8
B1,2,5,6
9
C1
10
C2,3,4
11
3
AT HOME
A. My house
B. Numbers
C. Families
A1,2
5
12
A3,4
13
B1,2
14
B3,4,5,6
15
C1,2
16
Unit 3 A6+ Grammar Practice
1
17
Kiểm tra 1 tiết
1
18
Chữa bài kiểm tra 1 tiết
1
19
4
BIG OR SMALL?
A. Where is your school?
B. My class.
C. Getting ready for school
A1,2
5
20
A3,4,5,6
21
B1,2,3,4,5
22
C1,2,3
23
C4,5,6,7
24
5
THINGS
I DO
A. My day
B. My routine
C. Classes
A1,2
5
25
A3,4
26
A5,6,7
27
B1,2,3,4
28
C1,2,3,4
29
Grammar Practice
1
30
6
PLACES
A. Our house
B. In the city
C. Around the house
A1,2,3
5
31
A4,5,6,7
32
B1,2,3,5
33
C1,2
34
C3,4,6
35
Kiểm tra 1 tiết
1
36
Chữa bài kiểm tra 1 tiết
1
37
7
YOUR HOUSE
A. Is your house big?
B. Town or country
C. On the move
A1,2
5
38
A3,4,5,7
39
B1,2,3
40
C1,3
41
C4,5,6
42
8
OUT AND ABOUT
A. What’re you doing?
B. A truck driver
C. Road signs
A1,23
5
43
A4,5,6
44
B1,2
45
C1,2
46
C3(-4 câu đầu),4,5
47
Grammar practice + Remember U7,8
2
48
49
Ôn tập kiểm tra kọc kỳ 1
4
50
51
52
53
Kiểm tra học kỳ 1
1
54
PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH CHI TIẾT
MÔN TIẾNG ANH LỚP 6
HỌC KỲ II- 17 tuần x 3 tiết = 51 tiết
Unit
NỘI DUNG
SỐ TIẾT
9
THE BODY
A. Parts of the body
B. Faces
A1,2
5
55
A3,4,5
56
B1
57
B2,3
58
B1, 4,5,6
59
10
STAYING HEALTHY
A. How do you feel?
B. Food and drink
C. My
MÔN TIẾNG ANH LỚP 6 (2012-2013)
HỌC KỲ I- 18 tuần x 3 tiết = 54 tiết
Unit
NỘI DUNG
SỐ TIẾT
Hướng dẫn học sinh làm quen với môn học
1
1
GREETINGS
A. Hello
B. Good morning
C. How are you?
A1,2,3,4
5
2
A5,6,7,8
3
B1,2,3
4
B4,6,C1,2
5
C3,4,5,6
6
2
AT CHOOL
A. Come in
B. Where do you live?
C. My school
A1,2,3,4
5
7
B3,4
8
B1,2,5,6
9
C1
10
C2,3,4
11
3
AT HOME
A. My house
B. Numbers
C. Families
A1,2
5
12
A3,4
13
B1,2
14
B3,4,5,6
15
C1,2
16
Unit 3 A6+ Grammar Practice
1
17
Kiểm tra 1 tiết
1
18
Chữa bài kiểm tra 1 tiết
1
19
4
BIG OR SMALL?
A. Where is your school?
B. My class.
C. Getting ready for school
A1,2
5
20
A3,4,5,6
21
B1,2,3,4,5
22
C1,2,3
23
C4,5,6,7
24
5
THINGS
I DO
A. My day
B. My routine
C. Classes
A1,2
5
25
A3,4
26
A5,6,7
27
B1,2,3,4
28
C1,2,3,4
29
Grammar Practice
1
30
6
PLACES
A. Our house
B. In the city
C. Around the house
A1,2,3
5
31
A4,5,6,7
32
B1,2,3,5
33
C1,2
34
C3,4,6
35
Kiểm tra 1 tiết
1
36
Chữa bài kiểm tra 1 tiết
1
37
7
YOUR HOUSE
A. Is your house big?
B. Town or country
C. On the move
A1,2
5
38
A3,4,5,7
39
B1,2,3
40
C1,3
41
C4,5,6
42
8
OUT AND ABOUT
A. What’re you doing?
B. A truck driver
C. Road signs
A1,23
5
43
A4,5,6
44
B1,2
45
C1,2
46
C3(-4 câu đầu),4,5
47
Grammar practice + Remember U7,8
2
48
49
Ôn tập kiểm tra kọc kỳ 1
4
50
51
52
53
Kiểm tra học kỳ 1
1
54
PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH CHI TIẾT
MÔN TIẾNG ANH LỚP 6
HỌC KỲ II- 17 tuần x 3 tiết = 51 tiết
Unit
NỘI DUNG
SỐ TIẾT
9
THE BODY
A. Parts of the body
B. Faces
A1,2
5
55
A3,4,5
56
B1
57
B2,3
58
B1, 4,5,6
59
10
STAYING HEALTHY
A. How do you feel?
B. Food and drink
C. My
 










































Các ý kiến mới nhất