Tài nguyên dạy học

THƯ VIỆN TRỰC TUYẾN VIOLET

HÔM NAY

WEBSITE GIÁO DỤC

NGÂN HÀNG ĐỀ KIỂM TRA

THƯ VIỆN KHOA HỌC

Tự điển bách khoa toàn thư!
Bách khoa toàn thư mở!
Tra cứu sinh vật rừng Việt Nam!
Thư viện Online
Thư viện hóa học Việt Nam!
Thư viện giáo trình điện tử!

Tra theo từ điển:



HỌC TẬP TRỰC TUYẾN

Thi giải toán qua mạng do Bộ GD tổ chức
Thi violympic gia đình
Ngôi nhà chung của học trò Việt
Ôn thi tổng hợp
Hệ thống tự điển chuyên ngành mở
Đào tạo tiếng Anh trực tuyến

CÔNG CỤ TÌM KIẾM - E-MAIL

Tìm kiếm thông tin!
Trao đổi thông tin!
Tìm kiếm tổng hợp!
Hộp thư điện tử Gmail!
Tìm kiếm Nhạc - Video - thông tin!
Trang tìm nhanh!

BỆNH VIỆN TIN HỌC

Chữa bệnh máy tính
Kaspersky Việt Nam
CMC Antivirus Việt Nam
Cứu hộ máy tính và an ninh mạng
Trung tâm an ninh mạng BKIS
Diễn đàn tin học
Tạp chí công nghệ thông tin
Tin học trong tầm tay

LIÊN KẾT

THỜI TIẾT CÁC VÙNG

HÀ NỘI:.........
ĐÀ NẴNG:......
TP.HCM:.........

Thành viên trực tuyến

2 khách và 0 thành viên

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Nguyễn Cao Văn)
  • (Nguyễn Đình Quang)
  • (Lê Văn Tài)

DANH NGÔN

Điều tra ý kiến

Theo bạn có nên tổ chức cho HS học thêm ngoài nhà trường không? (Chọn và kích vào Biểu quyết)
Nên
Không
Nên nhưng phải QL chặt chẽ
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • PPCT TIẾNG ANH 7

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Văn Vĩnh
    Ngày gửi: 19h:07' 08-05-2013
    Dung lượng: 162.5 KB
    Số lượt tải: 116
    Số lượt thích: 0 người
    PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH CHI TIẾT
    MÔN TIẾNG ANH LỚP 7
    HỌC KỲ I - 18 tuần x 3 tiết = 54 tiết

    Unit
    NỘI DUNG
    SỐ TIẾT
    
    
    Ôn tập, củng cố
    1
    
    
    1
    Back to school
    
    A. Friends

    B. Names and addresses
    A1,A3,A4,A5
    

    5
    2
    
    
    
    A2
    
    3
    
    
    
    B1,B2,B3
    
    4
    
    
    
    B4,B5
    
    5
    
    
    
    B6,B7
    
    6
    
    
    2
    Personal Information
    
    A. Telephone numbers

    B. My birthday
    A1,A2,A3
    

    6
    7
    
    
    
    A4,A5
    
    8
    
    
    
    A6,A7
    
    9
    
    
    
    B1,B2,B3,B9
    
    10
    
    
    
    B4,B5
    
    11
    
    
    
    B6,B7,B8
    
    12
    
    
    3
    At home
    A. What a lovely home!

    B. Hoa’s family
    A1
    

    5
    13
    
    
    
    A2
    
    14
    
    
    
    B1,B4
    
    15
    
    
    
    B2,B3
    
    16
    
    
    
    B5
    
    17
    
    
    Language Focus 1
    1
    18
    
    
    Kiểm tra 1 tiết
    1
    19
    
    
    Chữa bài kiểm tra 1 tiết
    1
    20
    
    
    4
    At school
    
    A. Schedules

    B. The library
    A1,A2,A4
    

    5
    21
    
    
    
    A3,5
    
    22
    
    
    
    A6
    
    23
    
    
    
    B1,B2
    
    24
    
    
    
    B3,B4
    
    25
    
    
    5
    Work and Play
    
    A. In class

    B. It’s time for recess
    A1,A6
    

    5
    26
    
    
    
    A2
    
    27
    
    
    
    A4,A5
    
    28
    
    
    
    B1,B2
    
    29
    
    
    
    B3
    
    30
    
    
    6
    After school
    
    A. What do you do?

    B. Let’s go!
    A1
    

    6
    31
    
    
    
    A2
    
    32
    
    
    
    A3,A4
    
    33
    
    
    
    B1
    
    34
    
    
    
    B2
    
    35
    
    
    
    B3
    
    36
    
    
    Language Focus 2
    1
    37
    
    
    Kiểm tra 1 tiết
    1
    38
    
    
    Chữa bài kiểm tra 1 tiết
    1
    39
    
    
    7
    The world
    of work
    
    A. A student’s work

    B. The worker
    A1
    

    5
    40
    
    
    
    A2,A3
    
    41
    
    
    
    A4
    
    42
    
    
    
    B1,B4
    
    43
    
    
    
    B2,B3
    
    44
    
    
    8
    Places
    
    A. Asking the way

    B. At the post office
    A1,A2
    

    5
    45
    
    
    
    A3
    
    46
    
    
    
    A4,A5
    
    47
    
    
    
    B1,B4
    
    48
    
    
    
    B2,B3
    
    49
    
    
    
    Ôn tập, củng cố
    
    
    4
    50
    51
    52
    53
    
    
    Kiểm tra HK 1
    
    1
    54
    
    


    PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH CHI TIẾT
    MÔN TIẾNG ANH LỚP 7

    HỌC KỲ II: 17 tuần x 3 tiết = 51 tiết

    
    Unit
    NỘI DUNG
    SỐ TIẾT
    
    
    9
    At home and away
    
    A. A holiday in Nha Trang

    B. Neighbors
    A1
    

    5
    55
    
    
    
    A2,A3
    
    56
    
    
    
    A4
    
    57
    
    
    
    B1,B2
    
    58
    
    
    
    B3,B4
    
    59
    
    
    10
    Health and hygiene
    
    A. Personal hygiene

    B. A bad toothache
    A1,A2
    

    5
    60
    
    
    
    A3,A4
    
    61
    
    
    
    B1
    
    62
    
    
    
    B2,3
    
    63
    
    
    
    B4
    
    64
    
    
    11
    Keep fit,
    stay healthy
    
    A. A check-up

    B. What was wrong
    with you?
    A1
    

    5
    65
    
    
    
    A2,A3
    
    66
    
    
    
    B1
    
    67
    
    
    
    B2
    
    68
    
    
    
    B4
    
    69
    
    
    Language focus 3+ Ôn tập kiểm tra
    1
    70
    
    
    Kiểm tra 1 tiết
    1
    71
    
    
    Chữa bài kiểm
     
    Gửi ý kiến