PPCT TIẾNG ANH 7

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Vĩnh
Ngày gửi: 19h:07' 08-05-2013
Dung lượng: 162.5 KB
Số lượt tải: 116
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Vĩnh
Ngày gửi: 19h:07' 08-05-2013
Dung lượng: 162.5 KB
Số lượt tải: 116
Số lượt thích:
0 người
PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH CHI TIẾT
MÔN TIẾNG ANH LỚP 7
HỌC KỲ I - 18 tuần x 3 tiết = 54 tiết
Unit
NỘI DUNG
SỐ TIẾT
Ôn tập, củng cố
1
1
Back to school
A. Friends
B. Names and addresses
A1,A3,A4,A5
5
2
A2
3
B1,B2,B3
4
B4,B5
5
B6,B7
6
2
Personal Information
A. Telephone numbers
B. My birthday
A1,A2,A3
6
7
A4,A5
8
A6,A7
9
B1,B2,B3,B9
10
B4,B5
11
B6,B7,B8
12
3
At home
A. What a lovely home!
B. Hoa’s family
A1
5
13
A2
14
B1,B4
15
B2,B3
16
B5
17
Language Focus 1
1
18
Kiểm tra 1 tiết
1
19
Chữa bài kiểm tra 1 tiết
1
20
4
At school
A. Schedules
B. The library
A1,A2,A4
5
21
A3,5
22
A6
23
B1,B2
24
B3,B4
25
5
Work and Play
A. In class
B. It’s time for recess
A1,A6
5
26
A2
27
A4,A5
28
B1,B2
29
B3
30
6
After school
A. What do you do?
B. Let’s go!
A1
6
31
A2
32
A3,A4
33
B1
34
B2
35
B3
36
Language Focus 2
1
37
Kiểm tra 1 tiết
1
38
Chữa bài kiểm tra 1 tiết
1
39
7
The world
of work
A. A student’s work
B. The worker
A1
5
40
A2,A3
41
A4
42
B1,B4
43
B2,B3
44
8
Places
A. Asking the way
B. At the post office
A1,A2
5
45
A3
46
A4,A5
47
B1,B4
48
B2,B3
49
Ôn tập, củng cố
4
50
51
52
53
Kiểm tra HK 1
1
54
PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH CHI TIẾT
MÔN TIẾNG ANH LỚP 7
HỌC KỲ II: 17 tuần x 3 tiết = 51 tiết
Unit
NỘI DUNG
SỐ TIẾT
9
At home and away
A. A holiday in Nha Trang
B. Neighbors
A1
5
55
A2,A3
56
A4
57
B1,B2
58
B3,B4
59
10
Health and hygiene
A. Personal hygiene
B. A bad toothache
A1,A2
5
60
A3,A4
61
B1
62
B2,3
63
B4
64
11
Keep fit,
stay healthy
A. A check-up
B. What was wrong
with you?
A1
5
65
A2,A3
66
B1
67
B2
68
B4
69
Language focus 3+ Ôn tập kiểm tra
1
70
Kiểm tra 1 tiết
1
71
Chữa bài kiểm
MÔN TIẾNG ANH LỚP 7
HỌC KỲ I - 18 tuần x 3 tiết = 54 tiết
Unit
NỘI DUNG
SỐ TIẾT
Ôn tập, củng cố
1
1
Back to school
A. Friends
B. Names and addresses
A1,A3,A4,A5
5
2
A2
3
B1,B2,B3
4
B4,B5
5
B6,B7
6
2
Personal Information
A. Telephone numbers
B. My birthday
A1,A2,A3
6
7
A4,A5
8
A6,A7
9
B1,B2,B3,B9
10
B4,B5
11
B6,B7,B8
12
3
At home
A. What a lovely home!
B. Hoa’s family
A1
5
13
A2
14
B1,B4
15
B2,B3
16
B5
17
Language Focus 1
1
18
Kiểm tra 1 tiết
1
19
Chữa bài kiểm tra 1 tiết
1
20
4
At school
A. Schedules
B. The library
A1,A2,A4
5
21
A3,5
22
A6
23
B1,B2
24
B3,B4
25
5
Work and Play
A. In class
B. It’s time for recess
A1,A6
5
26
A2
27
A4,A5
28
B1,B2
29
B3
30
6
After school
A. What do you do?
B. Let’s go!
A1
6
31
A2
32
A3,A4
33
B1
34
B2
35
B3
36
Language Focus 2
1
37
Kiểm tra 1 tiết
1
38
Chữa bài kiểm tra 1 tiết
1
39
7
The world
of work
A. A student’s work
B. The worker
A1
5
40
A2,A3
41
A4
42
B1,B4
43
B2,B3
44
8
Places
A. Asking the way
B. At the post office
A1,A2
5
45
A3
46
A4,A5
47
B1,B4
48
B2,B3
49
Ôn tập, củng cố
4
50
51
52
53
Kiểm tra HK 1
1
54
PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH CHI TIẾT
MÔN TIẾNG ANH LỚP 7
HỌC KỲ II: 17 tuần x 3 tiết = 51 tiết
Unit
NỘI DUNG
SỐ TIẾT
9
At home and away
A. A holiday in Nha Trang
B. Neighbors
A1
5
55
A2,A3
56
A4
57
B1,B2
58
B3,B4
59
10
Health and hygiene
A. Personal hygiene
B. A bad toothache
A1,A2
5
60
A3,A4
61
B1
62
B2,3
63
B4
64
11
Keep fit,
stay healthy
A. A check-up
B. What was wrong
with you?
A1
5
65
A2,A3
66
B1
67
B2
68
B4
69
Language focus 3+ Ôn tập kiểm tra
1
70
Kiểm tra 1 tiết
1
71
Chữa bài kiểm
 










































Các ý kiến mới nhất